Trong thế giới âm nhạc, đối với nhiều người mới bắt đầu, nhạc lý giống như một bức tường thành kiên cố với những ký tự lạ lẫm, những phép tính toán nhức đầu và các quy tắc khô khan. Tuy nhiên, nếu ví âm nhạc là một ngôi nhà đẹp, thì nhạc lý chính là bản thiết kế và phần móng vững chắc của ngôi nhà đó.

Bài viết này sẽ dẫn dắt bạn đi từ những khái niệm cơ bản nhất đến những chiều sâu của nhạc lý, để hiểu rõ nhạc lý là gì, tầm quan trọng của nó và cách nó vận hành để tạo nên cái gọi là “phép màu của âm thanh”.

Hiểu về bản chất của nhạc lý

Để hiểu nhạc lý là gì trước hết xuất phát từ viết tắt của Lý thuyết âm nhạc – tiếng Anh: Music Theory – là ngành khoa học nghiên cứu về các quy luật, cấu trúc, thành phần cốt lõi và cách thức vận hành của âm thanh nhằm tạo nên âm nhạc.

Nói một cách đơn giản và gần gũi hơn: Nhạc lý chính là ngữ pháp của ngôn ngữ âm nhạc.

Nếu như học một ngôn ngữ mới đòi hỏi bạn phải học bảng chữ cái, từ vựng, ngữ pháp để viết thành câu văn có nghĩa, thì học nhạc lý cũng vậy. Bạn cần học các nốt nhạc (chữ cái), hợp âm (từ vựng) và các quy luật phối hợp (ngữ pháp) để tạo ra một bản nhạc hoàn chỉnh, giúp người khác có thể hiểu và chơi lại chính xác những gì bạn đã sáng tạo ra.

nhac-ly

Nhạc lý chính là ngữ pháp của ngôn ngữ âm nhạc

Nhạc lý không phải là những quy tắc do con người “phát minh” ra một cách áp đặt để trói buộc sự sáng tạo. Ngược lại, nó là kết quả của hàng ngàn năm con người lắng nghe thiên nhiên, thử nghiệm âm thanh, rồi đúc kết, hệ thống hóa lại những gì nghe lọt tai nhất, có cảm xúc nhất thành các quy chuẩn chung để truyền lại cho thế hệ sau.

Tầm quan trọng của nhạc lý

Phá vỡ giới hạn của “chơi mò”

Khi chơi nhạc bằng bản năng, bạn dựa hoàn toàn vào việc thử và sai (trial and error). Bạn bấm đại các nốt cho đến khi nghe thấy vừa tai. Phương pháp này rất mất thời gian. Khi có nhạc lý, bạn sẽ biết ngay tại sao nốt này đi với nốt kia lại hay, tại sao hợp âm này nối tiếp hợp âm kia lại tạo ra cảm giác buồn bã hay vui tươi. Bạn làm chủ cuộc chơi thay vì phó mặc cho may rủi.

Rút ngắn thời gian học nhạc cụ

Dù bạn học Guitar, Piano, Violin hay Ukulele, nhạc lý là gì giữ vai trò là nền tảng chung. Nếu bạn nắm chắc nhạc lý, việc chuyển sang học một nhạc cụ mới sẽ nhanh hơn gấp nhiều lần vì bạn đã hiểu cách vận hành của thang âm, nhịp phách, bạn chỉ cần học kỹ thuật ngón của nhạc cụ đó mà thôi.

nhac-ly

Nếu nắm chắc nhạc lý, việc chuyển sang học một nhạc cụ mới sẽ nhanh hơn

Khơi nguồn sáng tác và phối khí

Sáng tác dựa hoàn toàn vào cảm hứng đôi khi sẽ khiến bạn bị “bí ý tưởng”. Nhạc lý cung cấp cho bạn hàng trăm công thức chuyển soạn hợp âm, các loại thang âm độc đáo (như Blues, Jazz, ngũ cung) để bạn thử nghiệm, từ đó mở ra những không gian sáng tạo mới mà bản năng chưa từng chạm tới.

Các thành phần cốt lõi của nhạc lý cơ bản

Để bắt đầu hành trình chinh phục nhạc lý là gì, chúng ta cần mổ xẻ âm thanh thành các yếu tố nền tảng nhất.

Cao độ (pitch) và các nốt nhạc

Cao độ là độ cao hay thấp của âm thanh, được quyết định bởi tần số dao động của sóng âm. Trong âm nhạc phương Tây hiện đại, một hệ thống gồm 7 nốt nhạc cơ bản được sử dụng, ký hiệu bằng các chữ cái trong bảng chữ cái Latinh:

Tên Nốt Ký Hiệu
Đô C
D
Mi E
Fa F
Sol G
La A
Si B (hoặc H ở một số nước châu Âu)

 Dấu Hóa (Accidentals)

Khoảng cách giữa các nốt không phải lúc nào cũng bằng nhau. Để biểu diễn các cao độ nằm giữa các nốt cơ bản này, người ta dùng Dấu hóa:

Dấu Thăng (sharp): Nâng nốt nhạc lên nửa cung.

Dấu Giáng (flat): Hạ nốt nhạc xuống nửa cung.

Dấu Bình (natural): Hủy bỏ tác dụng của dấu thăng hoặc giáng, đưa nốt nhạc về trạng thái cơ bản.

nhac-ly

Hệ thống số hóa trong nhạc lý

Hệ thống ghi nhạc: khuông nhạc và khóa nhạc

Để lưu trữ và truyền tải âm nhạc, người ta “vẽ” các nốt nhạc lên một hệ thống ký hiệu trực quan.

Khuông nhạc (Staff): Gồm 5 dòng kẻ song song và 4 khe nằm xen kẽ giữa các dòng. Chúng được đếm từ dưới lên trên. Mỗi dòng và khe đại diện cho một cao độ khác nhau.

Khóa nhạc (Clef): Là ký hiệu đặt ở đầu mỗi khuông nhạc để xác định tên nốt trên các dòng và khe. có hai loại khóa nhạc phổ biến nhất:

Khóa Sol (Treble Clef): Dùng cho các nhạc cụ hoặc giọng hát có cao độ trung và cao (như tay phải Piano, Guitar, Violin, giọng Nữ). Dòng kẻ thứ 2 từ dưới lên chính là nốt Sol.

Khóa Fa (Bass Clef): Dùng cho các âm thanh trầm (như tay trái Piano, Bass Guitar, Cello, giọng Nam). Dòng kẻ thứ 4 từ dưới lên là nốt Fa.

nhac-ly

Khuông nhạc (Staff) gồm 5 dòng kẻ song song và 4 khe nằm xen kẽ giữa các dòng

Trường độ (duration) và nhịp phách: nhịp đập của âm nhạc

Những tin tức tổng hợp cho thấy, nếu cao độ là linh hồn của giai điệu, thì trường độ và nhịp phách chính là bộ khung xương, là dòng máu chảy trong cơ thể âm nhạc. Một bản nhạc không có nhịp phách giống như một chuỗi từ ngữ xếp lộn xộn không có dấu câu.

Các hình nốt (note values)

Hình nốt quy định độ dài ngắn (thời gian ngân vang) của một âm thanh. Chúng có mối quan hệ toán học phân đôi rất chặt chẽ:

Nốt Tròn (Whole note): Có độ dài lớn nhất (thường quy ước bằng 4 phách).

Nốt Trắng (Half note): Bằng 1/2 nốt tròn (2 phách).

Nốt Đen (Quarter note): Bằng 1/2 nốt trắng (1 phách).

Nốt Móc Đơn (Eighth note): Bằng 1/2 nốt đen (0.5 phách).

Nốt Móc Đôi (Sixteenth note): Bằng 1/2 nốt móc đơn (0.25 phách).

Song song với các hình nốt là Dấu lặng (Rests). Trong âm nhạc, khoảng lặng cũng quan trọng như âm thanh. Dấu lặng quy định thời gian người chơi phải giữ im lặng tuyệt đối, và chúng cũng có các giá trị tương ứng: lặng tròn, lặng trắng, lặng đen, lặng đơn…

nhac-ly

Hình nốt quy định độ dài ngắn (thời gian ngân vang) của một âm thanh

Phách (Beat) và nhịp (Bar/Measure)

Phách: Là đơn vị thời gian đều đặn ổn định giống như tiếng kim đồng hồ tích tắc hay tiếng nhịp tim của bạn.

Ô nhịp (Bar): Để quản lý các phách, người ta chia khuông nhạc thành các đoạn ngắn bằng các vạch đứng (gọi là vạch nhịp). Khoảng cách giữa hai vạch nhịp là một ô nhịp.

Số chỉ nhịp (Time Signature)

Số chỉ nhịp được viết ở đầu bản nhạc (sau khóa nhạc), trông giống như một phân số nhưng không có dấu gạch ngang (ví dụ: frac 44, frac 34, frac 24, frac 68).

Số phía trên: Cho biết số lượng phách có trong một ô nhịp.

Số phía dưới: Cho biết loại hình nốt nào được quy ước là một phách (Số 4 nghĩa là nốt đen, số 8 là nốt móc đơn).

Các loại nhịp phổ biến:

Nhịp frac44 (hoặc ký hiệu là C): Phổ biến nhất trong nhạc Pop, Rock, Ballad. Có 4 phách đen trong một ô nhịp. Nhịp điệu: Mạnh – nhẹ – vừa – nhẹ.

Nhịp frac34: Nhịp Waltz (nhạc khiêu vũ), mang lại cảm giác nhún nhảy, dập dìu. Có 3 phách đen trong ô nhịp. Nhịp điệu: Mạnh – nhẹ – nhẹ.

Nhịp frac24: Nhịp hành khúc, nhạc thiếu nhi, tiết tấu vui tươi, dứt khoát. Có 2 phách đen trong ô nhịp. Nhịp điệu: Mạnh – nhẹ.

Thang âm (scale) và điệu thức (key): bản màu của người nhạc sĩ

Tại sao có những bài nghe rất vui tươi, tươi sáng (như nhạc thiếu nhi, nhạc Tết), nhưng có những bài lại nghe u sầu, ai oán (như nhạc bolero, nhạc buồn Lofi)? Câu trả lời nằm ở Thang âm và Điệu thức.

Cung và nửa Cung (Whole step & Half step)

Trong nhạc lý là gì, đơn vị nhỏ nhất để đo khoảng cách giữa hai cao độ là Nửa cung (Half step / Semitone).

Trên phím đàn Piano, khoảng cách giữa hai phím liên tiếp nhau (bất kể đen hay trắng) là nửa cung.

Một cung (Whole step / Tone) bằng hai nửa cung cộng lại.

Quy tắc vàng cần nhớ: Giữa các nốt cơ bản, khoảng cách mặc định luôn là 1 cung, ngoại trừ giữa Mi – Fa (E – F) và Si – Đô (B – C) chỉ cách nhau nửa cung.

nhac-ly

Cung vs cửa Cung

Thang âm trưởng (major scale) và thang âm thứ (minor scale)

Thang âm (Âm giai) là một tập hợp gồm các nốt nhạc được sắp xếp theo một quy luật khoảng cách (cung và nửa cung) nhất định từ thấp đến cao trong phạm vi một quãng tám.

Thang âm trưởng (Major Scale)

Tạo ra cảm giác tươi sáng, vui vẻ, hạnh phúc, hùng tráng. Công thức cấu tạo của một thang âm trưởng là:

1 – 1 – 0.5 – 1 – 1 – 1 – 0.5 (Cung)

Ví dụ điển hình nhất là âm giai đô trưởng (C Major): C – D – E – F – G – A – B – C (Hoàn toàn là các phím trắng trên Piano, không có dấu hóa).

Thang âm thứ (Minor Scale)

Tạo ra cảm giác u buồn, tối tăm, sâu lắng, huyền bí. Công thức cấu tạo của thang âm thứ tự nhiên là:

1 – 0.5 – 1 – 1 – 0.5 – 1 – 1 (Cung)

Ví dụ: Âm giai La Thứ (A Minor): A – B – C – D – E – F – G – A.

Khi một bài hát được viết dựa trên các nốt nhạc thuộc một thang âm cụ thể nào đó, ta nói bài hát đó nằm ở Điệu thức (Giọng) đó. Ví dụ, bài hát “Happy Birthday” viết ở giọng Đô trưởng, còn bài “Sầu Lẻ Bóng” viết ở giọng La thứ.

Hợp âm (chords) và hòa âm (harmony): sức mạnh của sự kết hợp

Giai điệu (Melody) giống như sợi chỉ đỏ dẫn đường, còn Hợp âm và Hòa âm chính là những mảng màu, lớp áo gấm thêu hoa khiến cho sợi chỉ đó trở nên lộng lẫy.

Hợp âm là sự vang lên đồng thời của ba hoặc nhiều nốt nhạc cùng một lúc theo một quy luật nhất định. Nốt nền tảng làm gốc cho hợp âm gọi là Nốt gốc (Root note).

Hợp âm cơ bản nhất và phổ biến nhất là Hợp âm ba (Triad), được cấu tạo từ nốt gốc kết hợp với nốt ở quãng 3 và quãng 5 phía trên nó (nghĩa là xếp chồng các nốt cách nhau một nốt cơ bản).

Giống như thang âm, tính chất của hợp âm phụ thuộc vào khoảng cách cung giữa các nốt thành phần:

Hợp âm Trưởng (Major Chord – Ký hiệu bằng chữ in hoa, ví dụ: C): Cấu tạo gồm Quãng 3 trưởng (2 cung) + Quãng 3 thứ (1.5 cung). Nghe rất vững chãi, tươi sáng. Hợp âm Đô trưởng (C) gồm: C – E – G.

Hợp âm Thứ (Minor Chord – Ký hiệu thêm chữ “m”, ví dụ: Cm): Cấu tạo gồm Quãng 3 thứ (1.5 cung) + Quãng 3 trưởng (2 cung). Nghe u buồn, trầm mặc. Hợp âm Đô thứ (Cm) gồm: C – Eb – G.

Hợp âm Tăng (Augmented Chord – Ký hiệu “aug” hoặc “+”): Nghe có vẻ chông chênh, căng thẳng.

Hợp âm giảm (Diminished Chord – Ký hiệu “dim”): Nghe rất kịch tính, lo sợ, nghẹt thở (thường dùng trong nhạc phim kinh dị hoặc tạo kịch tính trước khi về hợp âm gốc).

nhac-ly

Hợp âm trong nhạc lý

Vòng hợp âm (chord progression)

Trong một bài hát, các hợp âm không đứng yên độc lập mà nối đuôi nhau di chuyển theo một logic hòa âm để tạo ra một mạch cảm xúc kể chuyện. Chuỗi chuyển động này gọi là Vòng hợp âm.

Có những vòng hợp âm “thần thánh” phổ biến đến mức nó xuất hiện trong hàng ngàn bài hit thế giới. Ví dụ vòng hợp âm: I – V – vi – IV (Trong giọng Đô trưởng là: C – G – Am – F). Bạn có thể đánh vòng này lặp đi lặp lại và hát được từ Let It Be (The Beatles), Despacito, Don’t Stop Believin’ cho đến hàng loạt bài nhạc Pop Modern ngày nay.

Quãng (intervals): thước đo khoảng cách trong âm nhạc

Để hiểu sâu hơn nhạc lý là gì về cách cấu tạo hợp âm và phát triển giai điệu, bạn không thể bỏ qua khái niệm Quãng. Quãng đơn giản là khoảng cách về cao độ giữa hai nốt nhạc (có thể vang lên lần lượt – Quãng giai điệu, hoặc cùng lúc – Quãng hòa âm).

Tên của quãng được gọi bằng Số thứ tự dựa trên số nốt nhạc nằm trong khoảng cách đó:

Quãng 1 (Unison): Hai nốt giống hệt nhau (C và C).

Quãng 2: C đến D (gồm 2 nốt).

Quãng 3: C đến E (gồm 3 nốt: C, D, E).

… cho đến Quãng 8 (Octave): Từ C thấp đến C cao tiếp theo.

Bên cạnh con số, người ta thêm tính chất vào quãng như: Trưởng (Major), Thứ (Minor), Đúng (Perfect), Tăng (Augmented), Giảm (Diminished) để đo chính xác số lượng nửa cung. Việc nắm rõ các quãng giúp người nhạc sĩ biết cách tạo ra sự “đồng vọng” (Consonance – nghe êm tai) hoặc sự “nghịch tai” (Dissonance – nghe chói tai, căng thẳng) có chủ ý để điều khiển cảm xúc người nghe.

nhac-ly

Quãng trong nhạc lý

Các bước học nhạc lý cho người mới bắt đầu

Học nhạc lý là một hành trình dài dằng dặc. Nếu bạn cố nhồi nhét tất cả cùng một lúc, bạn sẽ rất dễ bị quá tải (burnout) và từ bỏ. Hãy tiếp cận nhạc lý theo một lộ trình khoa học, đi từ ngoài vào trong, từ dễ đến khó giống như sơ đồ các bước dưới đây:

Bước 1: Làm quen với mặt chữ và cao độ

Học thuộc tên 7 nốt nhạc (C-D-E-F-G-A-B).

Nhìn và nhận diện nhanh vị trí các nốt trên khuông nhạc (Khóa Sol và Khóa Fa).

Tìm các nốt đó trên nhạc cụ của bạn (như vị trí nốt C trên đàn Piano nằm ở đâu, trên cần đàn Guitar nằm ở đâu).

Bước 2: Làm chủ thời gian (Nhịp phách)

Tập gõ chân theo phách đều đặn của máy đập nhịp (Metronome).

Học giá trị của các hình nốt: nốt tròn, trắng, đen, móc đơn.

Tập đọc (solfege) các tiết tấu đơn giản của nhịp frac44, frac24.

Bước 3: Khám phá cấu trúc (Thang âm & Quãng)

Học quy luật cấu tạo Cung và Nửa Cung.

Xây dựng Thang âm trưởng và Thang âm thứ tự nhiên.

Hiểu về Khóa biểu (Key signature) – những dấu thăng, giáng cố định ở đầu bài nhạc.

Bước 4: Tạo dựng không gian (Hợp âm & Hòa âm)

Học cách cấu tạo hợp âm ba Trưởng và Thứ.

Tập bấm và chuyển đổi mượt mà giữa các hợp âm cơ bản trên nhạc cụ.

Áp dụng các vòng hợp âm đơn giản để đệm hát các ca khúc mình yêu thích.

Kết luận

Những thông tin trên đây cho thấy, nhạc lý giống như một chiếc kính thiên văn. Có chiếc kính thiên văn nhạc lý trong tay, bạn sẽ nhìn thấu được đâu là sao Mộc, đâu là chòm sao Orion, hiểu được quy luật vận hành của các thiên thể, và thấy vũ trụ âm thanh rộng lớn, kỳ vĩ hơn gấp muôn phần.

Đừng sợ hãi nhạc lý. Hãy học nó từng chút một, mỗi ngày một chút. Học đến đâu, hãy mang lên phím đàn, dây đàn, hoặc giọng hát của mình để thử nghiệm đến đó. Hãy để lý thuyết dẫn lối cho con tim, và để cảm xúc thổi hồn vào lý thuyết. Đó chính là con đường ngắn nhất và trọn vẹn nhất để bạn trở thành một người làm chủ thực sự trong thế giới âm nhạc diệu kỳ.